BÀI 1: LÀM QUEN VỚI PYTHON
1/Cài đặt Python lõi
Phát hành 1991 bởi Guido Van Rossum người Hà Lan
2/Môi trường lập trình (IDLE)
-Sublime Text, Geany, Visual Studio Code (VS code), PyCharm, Notepad++, Wingwere, Thony,....
3/ Lệnh print
a) Cú pháp
print(<thông tin cần in>)
Chú ý:
-Python phân biệt chữ viết hoa và viết thường Print khác với print
-Dùng dấu nháy đơn (' ') hoặc dấu nháy
kép (" ")
để in chuỗi ký tự (văn bản)
-Muốn in nhiều thông tin thì các thông tin cách nhau bởi
dấu phẩy. Mỗi thông tin in ra sẽ cách nhau một khoảng trắng
-Lệnh print sẽ tự động xuống dòng và về đầu dòng mới
nên mỗi lệnh print sẽ in thông tin trên một dòng
b) Các tham số của print
*Tham số sep
Tham số sep
trong lệnh print()
dùng để quy định ký tự hoặc chuỗi ký tự ngăn cách giữa các giá trị được in ra.
print(<thông tin 1>,<thông tin
2>,…,<thông tin n>),sep= “nội dung giữa các thông tin”)
Ví dụ:
print(“x”, “y”, “z”) è x y z
print(“x”, “y”, “z”, sep=“”) è
xyz
print(“x”, “y”, “z”, sep=“*”) è
x*y*z
Mặc định của tham số sep là sep=“ ” (một kí tự trắng). Không cần ghi
vào lệnh print
*Tham số end
Tham số end
trong lệnh print()
dùng để quy định ký tự hoặc chuỗi ký tự được in ra ở cuối mỗi lệnh print().
print(<thông tin cần in> end= “nội dung cuối
thông tin”)
Ví dụ:
print(“x”, “y”, “z”, end= “+”) è
x y z+
print(“x”,end= “+”)
print(“y”,end= “***”)
Hãy cho biết kết quả là gì?
Mặc định của tham số end là end=“/n” (xuống dòng). Không cần ghi vào
lệnh print
Chú ý: Có thể sử dụng đồng thời hai tham số này trong một lệnh print()
print("Tin", "Hoc",
"Python", sep="-", end="!")
print("Rất vui")
Hãy cho biết kết quả là gì?
4/ Biến
a/Khái niệm
Biến (Variable) là một khái niệm rất quan
trọng. Biến được sử dụng để lưu trữ dữ liệu trong chương trình, chẳng hạn như
họ tên, tuổi, điểm số, chiều cao, kết quả tính toán...
Các em có thể hiểu đơn giản: Biến giống như
một chiếc hộp có tên, dùng để chứa dữ liệu.
b/Khai báo biến
Trong Python, chúng ta không cần khai báo
trước kiểu dữ liệu của biến. Chỉ cần đặt tên biến và gán giá trị bằng dấu =.
ten_bien = gia_tri
ví dụ:
a=3
b=4
tong=a+b
print(“tong cua a
va b la:”,tong)
Lưu ý: Dấu = trong
Python là phép gán giá trị, không phải dấu bằng trong toán học.
c/Các kiểu dữ liệu thường dùng của
biến
Python có nhiều kiểu dữ liệu. Sau
đây là 4 kiểu cơ bản:
|
Kiểu dữ liệu |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
int |
Số
nguyên |
tuoi
= 15 |
|
float |
Số
thực |
diem
= 8.5 |
|
str |
Chuỗi
ký tự |
ten
= "Lan" |
|
bool |
Đúng
hoặc sai |
dat
= True |
d. Quy tắc
đặt tên biến
Quy
tắc 1: Tên biến có thể chứa chữ cái, chữ số và dấu gạch dưới _
Quy
tắc 2: Tên biến không được bắt đầu bằng chữ số.
Quy
tắc 3: Không được chứa dấu cách.
Quy
tắc 4: Python phân biệt chữ hoa và chữ thường.
Quy
tắc 5: Không sử dụng từ khóa dành riêng của Python làm tên biến.
e. Các phép toán
|
Toán tử |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
+ |
Phép
cộng |
a
+ b |
|
- |
Phép
trừ |
a
- b |
|
* |
Phép
nhân |
a
* b |
|
/ |
Phép
chia |
a
/ b |
|
// |
Chia
lấy phần nguyên |
a
// b |
|
% |
Chia
lấy số dư |
a
% b |
|
** |
Lũy
thừa |
a
** b |
f. Các phép so sánh
|
Toán tử |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
Kết quả |
|
== |
Bằng |
a
== b |
False |
|
!= |
Khác |
a
!= b |
True |
|
> |
Lớn
hơn |
a
> b |
True |
|
< |
Nhỏ
hơn |
a
< b |
False |
|
>= |
Lớn
hơn hoặc bằng |
a
>= b |
True |
|
<= |
Nhỏ
hơn hoặc bằng |
a
<= b |
False |
g. Các phép gán
|
Toán tử |
Cách viết tương
đương |
Ví dụ |
Kết quả |
|
= |
Gán
giá trị |
a
= 10 |
10 |
|
+= |
a
= a + 5 |
a
+= 5 |
15 |
|
|
a
= a - 5 |
a
-= 5 |
5 |
|
*= |
a
= a * 2 |
a
*= 2 |
20 |
|
/= |
a
= a / 2 |
a
/= 2 |
5.0 |
|
//= |
a
= a // 3 |
a
//= 3 |
3 |
|
%= |
a
= a % 3 |
a
%= 3 |
1 |
|
**= |
a
= a ** 2 |
a
**= 2 |
100 |
h) Toán tử logic (Logical
Operators)
Dùng để kết hợp nhiều điều kiện hoặc đảo
ngược kết quả điều kiện.
Python có 3 toán tử logic:
·
and: Và.
·
or: Hoặc.
·
not: Phủ định.
|
Toán tử |
Ý nghĩa |
Kết quả |
|
and |
Đúng
khi tất cả điều kiện đều đúng |
True
and True = True |
|
or |
Đúng
khi có ít nhất một điều kiện đúng |
True
or False = True |
|
not |
Đảo
ngược giá trị logic |
not
True = False |
5. Lệnh input()
a/Cú pháp
Trong Python, lệnh input()
được sử dụng để nhập dữ liệu từ bàn phím. Khi chương trình chạy đến lệnh input(),
Python sẽ tạm dừng và chờ người dùng nhập dữ liệu rồi nhấn phím Enter.
ten_bien = input("Thông báo nhập dữ liệu: ")
ví dụ:
tuoi = input("Bạn
bao nhiêu tuổi? ")
print("Tuổi của bạn
là:", tuoi)
Chú ý: Lệnh input()
mặc định nhận dữ liệu dưới dạng chuỗi kí tự (str), kể cả khi người
dùng nhập số.
a=input("nhap mot
so")
b=4
tong=a+b
print("tong cua a va
b la",tong)
b) Chuyển dữ liệu
nhập vào thành số
Nếu muốn thực hiện phép tính với dữ liệu nhập
vào, chúng ta cần chuyển đổi kiểu dữ liệu.
Các lệnh thường dùng:
|
Lệnh |
Công
dụng |
|
|
Chuyển thành số nguyên |
|
|
Chuyển thành số thực |
|
|
Kiểm tra kiểu dữ liệu |
|
|
Chuyển đổi thành chuỗi kí tự |











